CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5150Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Minggang Branch320515000062信阳平桥中原村镇银行股份有限公司明港支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Nanjing Road Branch320515000020信阳平桥中原村镇银行股份有限公司南京路支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Ershilihe Branch320515000079信阳平桥中原村镇银行股份有限公司二十里河支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Hudian Branch320515000046信阳平桥中原村镇银行股份有限公司胡店支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320515000011信阳平桥中原村镇银行股份有限公司
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wulidian Branch320515000100信阳平桥中原村镇银行股份有限公司五里店支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wanggang Branch320515000142信阳平桥中原村镇银行股份有限公司王岗支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Pingchangguan Branch320515000054信阳平桥中原村镇银行股份有限公司平昌关支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Yanghe Branch320515000038信阳平桥中原村镇银行股份有限公司洋河支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Pingxi Road Branch320515000118信阳平桥中原村镇银行股份有限公司平西路支行
Hiển thị 3021–3030 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.