CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5153Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Huaibin Branch320515300014信阳珠江村镇银行股份有限公司淮滨支行
Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Guangshan Branch320515603007信阳珠江村镇银行股份有限公司光山支行
Raoping Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320586200012饶平融和村镇银行股份有限公司
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wulidian Branch320515000100信阳平桥中原村镇银行股份有限公司五里店支行
Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Xinxian Branch320516105000信阳珠江村镇银行股份有限公司新县支行
Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320515000011信阳平桥中原村镇银行股份有限公司
Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Luoshan Branch320515902008信阳珠江村镇银行股份有限公司罗山支行
Xinyang Pearl River Rural Bank Co., Ltd.320515001006信阳珠江村镇银行股份有限公司
Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Xixian Branch320515200407信阳珠江村镇银行股份有限公司息县支行
Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Gushi Branch320515706009信阳珠江村镇银行股份有限公司固始支行
Hiển thị 3021–3030 trên 4164