CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5960Mã khu vực
6615Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Yu'an Road Branch | 320596066152 | 梅县客家村镇银行股份公司裕安路分理处 |
| Xingning Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320596500010 | 兴宁珠江村镇银行股份有限公司 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Taoyao Branch | 320596066273 | 梅县客家村镇银行股份公司桃尧分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Haijixing Branch | 320596066177 | 梅县客家村镇银行股份公司海吉星支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shikeng Branch | 320596066232 | 梅县客家村镇银行股份公司石坑分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Songyuan Branch | 320596066304 | 梅县客家村镇银行股份公司松源分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Xijiao Branch | 320596066208 | 梅县客家村镇银行股份公司西郊分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320596066128 | 梅县客家村镇银行股份公司城东分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Longwen Branch | 320596066312 | 梅县客家村镇银行股份公司隆文分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Xiyang Branch | 320596066097 | 梅县客家村镇银行股份公司西阳分理处 |