CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5960Mã khu vực
6628Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Bingcun Branch | 320596066281 | 梅县客家村镇银行股份公司丙村分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Baidu Branch | 320596066265 | 梅县客家村镇银行股份公司白渡分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Fengshun County Branch | 320596366348 | 梅县客家村镇银行股份公司丰顺县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. South China Branch | 320596066048 | 梅县客家村镇银行股份公司华南支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jinyan Branch | 320596066329 | 梅县客家村镇银行股份公司金燕分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. | 320596066013 | 梅县客家村镇银行股份公司 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Binfang Branch | 320596066337 | 梅县客家村镇银行股份公司彬芳分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Dapu County Branch | 320596266377 | 梅县客家村镇银行股份公司大埔县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. White House Branch | 320596066216 | 梅县客家村镇银行股份公司白宫分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jiaoling County Branch | 320596766354 | 梅县客家村镇银行股份公司蕉岭县支行 |