CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5962Mã khu vực
6637Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Dapu County Branch | 320596266377 | 梅县客家村镇银行股份公司大埔县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Fengshun County Branch | 320596366348 | 梅县客家村镇银行股份公司丰顺县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jiaying Branch | 320596066257 | 梅县客家村镇银行股份公司嘉应分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. South China Branch | 320596066048 | 梅县客家村镇银行股份公司华南支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jiaoling Jiaohua Branch | 320596766362 | 梅县客家村镇银行股份公司蕉岭蕉华分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. White House Branch | 320596066216 | 梅县客家村镇银行股份公司白宫分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jiaoling County Branch | 320596766354 | 梅县客家村镇银行股份公司蕉岭县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Fuda Branch | 320596066193 | 梅县客家村镇银行股份公司扶大分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jinyan Branch | 320596066329 | 梅县客家村镇银行股份公司金燕分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Baidu Branch | 320596066265 | 梅县客家村镇银行股份公司白渡分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.