CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4981Mã khu vực
1619Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Henan Xinxiang Xinxing Rural Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch | 320498116193 | 河南新乡新兴村镇银行股份有限公司小冀支行 |
| Henan Xinxiang Xinxing Rural Bank Co., Ltd. Hehe Branch | 320498116208 | 河南新乡新兴村镇银行股份有限公司合河支行 |
| Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. Liyuantun Branch | 320498700033 | 卫辉富民村镇银行股份有限公司李源屯支行 |
| Huixian Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320498800018 | 辉县珠江村镇银行股份有限公司 |
| Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320498700017 | 卫辉富民村镇银行股份有限公司 |
| Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320498700025 | 卫辉富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. Tangzhuang Branch | 320498700050 | 卫辉富民村镇银行股份有限公司唐庄支行 |
| Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shangle Village Branch | 320498700041 | 卫辉富民村镇银行股份有限公司上乐村支行 |
| Deqing China Resources Rural Bank Co., Ltd. | 320593600013 | 德庆华润村镇银行股份有限公司 |
| Guangdong Sihui Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320593200010 | 广东四会泰隆村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.