CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5810Mã khu vực
0603Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinxi Branch320581006032广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司新溪支行
Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Tanbu Branch320581003034广州花都稠州村镇银行股份有限公司炭步支行
Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xinshi Branch320581005030广州白云民泰村镇银行股份有限公司新市支行
Guangzhou Panyu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Luopu Branch320581001029广州番禺新华村镇银行股份有限公司洛浦支行
Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Longgui Branch320581005072广州白云民泰村镇银行股份有限公司龙归支行
Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch320581005021广州白云民泰村镇银行股份有限公司人和支行
Guangzhou Panyu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch320581010015广州番禺新华村镇银行股份有限公司市桥支行
Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd.320581006008广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司
Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kehui Jingu Branch320581006016广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司科汇金谷支行
Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Huadong Branch320581003059广州花都稠州村镇银行股份有限公司花东支行
Hiển thị 2821–2830 trên 4164