CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5810Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shijing Branch | 320581005048 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司石井支行 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xiaotang Branch | 320581005013 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司小塘支行 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xinshi Branch | 320581005030 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司新市支行 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yongtai Branch | 320581005056 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司永泰支行 |
| Guangzhou Panyu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320581000010 | 广州番禺新华村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Conghua Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320581000044 | 广州从化柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Panyu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Luopu Branch | 320581001029 | 广州番禺新华村镇银行股份有限公司洛浦支行 |
| Guangzhou Panyu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 320581010015 | 广州番禺新华村镇银行股份有限公司市桥支行 |
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jitang Branch | 320581006049 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司姬堂支行 |
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kehui Jingu Branch | 320581006016 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司科汇金谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.