CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4954Mã khu vực
0174Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. Tangjie Town Branch | 320495401743 | 郏县广天村镇银行股份有限公司堂街镇支行 |
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Commercial and Liquor Branch | 320495100055 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司商酒务分理处 |
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320495100039 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司人民路分理处 |
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 320495180091 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司迎宾路分理处 |
| Ruzhou Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320495600010 | 汝州玉川村镇银行股份有限公司 |
| Shantou Longhu Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320586000109 | 汕头龙湖长江村镇银行股份有限公司 |
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Daying Branch | 320495132008 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司大营支行 |
| Guangdong Chenghai Chaoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320586000019 | 广东澄海潮商村镇银行股份有限公司 |
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. Zhengzheng Road Branch | 320495401735 | 郏县广天村镇银行股份有限公司行政路支行 |
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. West Street Branch | 320495400017 | 郏县广天村镇银行股份有限公司西大街支行 |