CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5638Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linwu Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320563800014 | 临武浦发村镇银行股份有限公司 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320563685015 | 宜章长行村镇银行股份有限公司 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Meitian Branch | 320563673210 | 宜章长行村镇银行股份有限公司梅田支行 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 320563673228 | 宜章长行村镇银行股份有限公司民主路支行 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Yanquan Branch | 320563673244 | 宜章长行村镇银行股份有限公司岩泉支行 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Yuxi Branch | 320563673236 | 宜章长行村镇银行股份有限公司玉溪支行 |
| Yongxing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320563573503 | 永兴沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Yongxing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 320563573520 | 永兴沪农商村镇银行股份有限公司龙山支行 |
| Yongxing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjin Branch | 320563573511 | 永兴沪农商村镇银行股份有限公司干劲支行 |
| Zixing Pufa Rural Bank Co., Ltd. | 320563200018 | 资兴浦发村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.