CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5635Mã khu vực
7350Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongxing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320563573503 | 永兴沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Linwu Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320563800014 | 临武浦发村镇银行股份有限公司 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Yanquan Branch | 320563673244 | 宜章长行村镇银行股份有限公司岩泉支行 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Meitian Branch | 320563673210 | 宜章长行村镇银行股份有限公司梅田支行 |
| Zixing Pufa Rural Bank Co., Ltd. | 320563200018 | 资兴浦发村镇银行股份有限公司 |
| Zixing Pudong Development Bank Co., Ltd. Dongjiang Branch | 320563200034 | 资兴浦发村镇银行股份有限公司东江支行 |
| Yongxing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 320563573520 | 永兴沪农商村镇银行股份有限公司龙山支行 |
| Zixing Pudong Development Bank Co., Ltd. Liyujiang Branch | 320563200026 | 资兴浦发村镇银行股份有限公司鲤鱼江支行 |
| Yongxing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjin Branch | 320563573511 | 永兴沪农商村镇银行股份有限公司干劲支行 |
| Linwu Pufa Rural Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 320563800022 | 临武浦发村镇银行股份有限公司解放路支行 |