CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8880Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Korla Fumin Rural Bank Co., Ltd. Saibag Road Branch320888000032新疆库尔勒富民村镇银行股份有限公司萨依巴格路支行
Xinjiang Korla Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shengguo Road Branch320888000049新疆库尔勒富民村镇银行股份有限公司圣果路支行
Xinjiang Korla Fumin Rural Bank Co., Ltd. Bayinxi Road Branch320888000024新疆库尔勒富民村镇银行股份有限公司巴音西路支行
Hancheng SPD Rural Bank Co., Ltd.320797200012韩城浦发村镇银行股份有限公司
Heyang Huimin Rural Bank Co., Ltd.320798100013合阳惠民村镇银行股份有限公司
Heyang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fangzhen Branch320798100030合阳惠民村镇银行股份有限公司坊镇支行
Heyang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinshui Road Branch320798100021合阳惠民村镇银行股份有限公司金水路支行
Pucheng Bank of China Fudeng Rural Bank320797700017蒲城中银富登村镇银行
Shaanxi Fuping Huifa Rural Bank Co., Ltd.320798200014陕西富平汇发村镇银行有限责任公司
Kuche National Rural Bank Co., Ltd.320891300000库车国民村镇银行有限责任公司
Hiển thị 4141–4150 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.