CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8842Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Balikun Dashizi Branch | 320884200010 | 哈密天山村镇银行有限公司巴里坤大十字支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Qianjin West Road Branch | 320884000084 | 哈密天山村镇银行有限公司前进西路支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Petroleum Branch | 320884000172 | 哈密天山村镇银行有限公司石油支行 |
| Linzhi Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320783000018 | 林芝民生村镇银行股份有限公司 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Aiguo North Road Branch | 320884000148 | 哈密天山村镇银行有限公司爱国北路支行 |
| Bole National Rural Bank Co., Ltd. | 320887000014 | 博乐国民村镇银行有限责任公司 |
| Hami Red Star National Rural Bank Co., Ltd. | 320884000025 | 哈密红星国民村镇银行有限责任公司 |
| Dali Eryuan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320752100012 | 大理洱源长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Binchuan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320751400013 | 大理宾川长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Weishan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320751700016 | 大理巍山长江村镇银行股份有限公司 |