CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8840Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Qianjin West Road Branch | 320884000084 | 哈密天山村镇银行有限公司前进西路支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. West Gobi Branch | 320884000050 | 哈密天山村镇银行有限公司西戈壁支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Balikun Dashizi Branch | 320884200010 | 哈密天山村镇银行有限公司巴里坤大十字支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch | 320884000197 | 哈密天山村镇银行有限公司光明路支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Petroleum Branch | 320884000172 | 哈密天山村镇银行有限公司石油支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Tianshan Road Branch | 320884000033 | 哈密天山村镇银行有限公司天山路支行 |
| Karamay Jinlong National Rural Bank Co., Ltd. | 320882000013 | 克拉玛依金龙国民村镇银行有限责任公司 |
| Dali Binchuan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320751400013 | 大理宾川长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Eryuan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320752100012 | 大理洱源长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Ancient Town Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320751000028 | 大理古城中成村镇银行股份有限公司人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.