CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7510Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dali Ancient Town Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320751000010 | 大理古城中成村镇银行股份有限公司 |
| Dali Weishan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320751700016 | 大理巍山长江村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Dali Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320751096002 | 云南大理渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Yunnan Heqing Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320752388004 | 云南鹤庆渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Yunnan Xiangyun Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320751392004 | 云南祥云渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Beitun National Rural Bank Co., Ltd. | 320884400011 | 北屯国民村镇银行有限责任公司 |
| Tiemenguan Jinhui Rural Bank Co., Ltd. | 320888090019 | 铁门关津汇村镇银行有限责任公司 |
| Yuli Daxi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320888371980 | 尉犁达西冀银村镇银行有限责任公司 |
| Xinjiang Korla Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320888000016 | 新疆库尔勒富民村镇银行股份有限公司 |
| Xinjiang Korla Fumin Rural Bank Co., Ltd. Langgan Road Branch | 320888000057 | 新疆库尔勒富民村镇银行股份有限公司兰干路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.