CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8852Mã khu vực
6289Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Midong Pudong Development Bank Co., Ltd. Daoxiang Road Branch | 320885262897 | 乌鲁木齐米东浦发村镇银行股份有限公司稻香路支行 |
| Wujiaqu National Rural Bank Co., Ltd. | 320885800018 | 五家渠国民村镇银行有限责任公司 |
| Bole National Rural Bank Co., Ltd. | 320887000014 | 博乐国民村镇银行有限责任公司 |
| Linzhi Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320783000018 | 林芝民生村镇银行股份有限公司 |
| Hami Red Star National Rural Bank Co., Ltd. | 320884000025 | 哈密红星国民村镇银行有限责任公司 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Aya Road Branch | 320884000189 | 哈密天山村镇银行有限公司阿牙路支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Aiguo North Road Branch | 320884000148 | 哈密天山村镇银行有限公司爱国北路支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch | 320884000130 | 哈密天山村镇银行有限公司北环路支行 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. | 320884000017 | 哈密天山村镇银行有限公司 |
| Hami Tianshan Rural Bank Co., Ltd. Global Branch | 320884000121 | 哈密天山村镇银行有限公司环球支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.