CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8731Mã khu vực
8004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuzhong Binhe Rural Bank Co., Ltd. Jinyintan Branch | 320873180046 | 吴忠市滨河村镇银行股份有限公司金银滩支行 |
| Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Century Garden Branch | 320873300055 | 中卫香山村镇银行有限责任公司世纪花园支行 |
| Longde Liupanshan Rural Bank | 320874471005 | 隆德六盘山村镇银行 |
| Wuzhong Binhe Rural Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch | 320873180020 | 吴忠市滨河村镇银行股份有限公司开元支行 |
| Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Gulou East Street Branch | 320873300071 | 中卫香山村镇银行有限责任公司鼓楼东街支行 |
| Ningxia Pengyang Helanshan Rural Bank Co., Ltd. | 320874600010 | 宁夏彭阳贺兰山村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Xiji Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320874336636 | 宁夏西吉汇发村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Yuanzhou Jinhui Rural Bank Co., Ltd. | 320874140215 | 宁夏原州津汇村镇银行有限责任公司 |
| Urumqi County Lifeng Rural Bank Co., Ltd. Satellite Road Branch | 320881001047 | 乌鲁木齐县利丰村镇银行有限责任公司卫星路支行 |
| Urumqi County Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320881001014 | 乌鲁木齐县利丰村镇银行有限责任公司 |