CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8733Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Xingren Branch | 320873300063 | 中卫香山村镇银行有限责任公司兴仁支行 |
| Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Rouyuan Branch | 320873300039 | 中卫香山村镇银行有限责任公司柔远支行 |
| Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. | 320873300014 | 中卫香山村镇银行有限责任公司 |
| Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Century Garden Branch | 320873300055 | 中卫香山村镇银行有限责任公司世纪花园支行 |
| Longde Liupanshan Rural Bank | 320874471005 | 隆德六盘山村镇银行 |
| Ningxia Pengyang Helanshan Rural Bank Co., Ltd. | 320874600010 | 宁夏彭阳贺兰山村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Xiji Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320874336636 | 宁夏西吉汇发村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Yuanzhou Jinhui Rural Bank Co., Ltd. | 320874140215 | 宁夏原州津汇村镇银行有限责任公司 |
| Urumqi County Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320881001014 | 乌鲁木齐县利丰村镇银行有限责任公司 |
| Urumqi County Lifeng Rural Bank Co., Ltd. Satellite Road Branch | 320881001047 | 乌鲁木齐县利丰村镇银行有限责任公司卫星路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.