CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8737Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Tongxin Jinhui Rural Bank Co., Ltd. | 320873700018 | 宁夏同心津汇村镇银行有限责任公司 |
| Ningxia Yanchi Huifa Rural Bank Co., Ltd. Dashuikeng Branch | 320873600041 | 宁夏盐池汇发村镇银行股份有限公司大水坑支行 |
| Ningxia Yanchi Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320873600017 | 宁夏盐池汇发村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Yanchi Huifa Rural Bank Co., Ltd. Fuzhou Road Branch | 320873600025 | 宁夏盐池汇发村镇银行股份有限公司福州路支行 |
| Ningxia Yanchi Huifa Rural Bank Co., Ltd. Huamachi Branch | 320873600033 | 宁夏盐池汇发村镇银行股份有限公司花马池支行 |
| Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. | 320873400154 | 宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Fukang Branch | 320873400015 | 宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司富康支行 |
| Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Ning'an Branch | 320873400082 | 宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司宁安支行 |
| Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Mingsha Branch | 320873400066 | 宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司鸣沙支行 |
| Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Dazhanchang Branch | 320873400058 | 宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司大战场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.