CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8710Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Yongning Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320871000501 | 宁夏永宁汇发村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Yongning Huifa Rural Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 320871000536 | 宁夏永宁汇发村镇银行股份有限公司胜利支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320871066007 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 320871066023 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司富民支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Daxin Branch | 320871066031 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司大新支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Jinghu Branch | 320871066040 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司景湖支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Xinshuiqiao Branch | 320871066058 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司新水桥支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 320871066015 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司总行营业部 |
| Ningxia Hongsibao Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320873100053 | 宁夏红寺堡汇发村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Qingtongxia Helanshan Rural Bank Co., Ltd. | 320873200013 | 宁夏青铜峡贺兰山村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.