CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8710Mã khu vực
9768Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Xixia Helan Mountain Rural Bank Co., Ltd. | 320871097688 | 宁夏西夏贺兰山村镇银行股份有限公司 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Jinghu Branch | 320871066040 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司景湖支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Xinshuiqiao Branch | 320871066058 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司新水桥支行 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 320871066015 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司总行营业部 |
| Ningxia Yongning Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320871000501 | 宁夏永宁汇发村镇银行股份有限公司 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320871066007 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Daxin Branch | 320871066031 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司大新支行 |
| Ningxia Yongning Huifa Rural Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 320871000536 | 宁夏永宁汇发村镇银行股份有限公司胜利支行 |
| Ningxia Hongsibao Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320873100053 | 宁夏红寺堡汇发村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Yanchi Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320873600017 | 宁夏盐池汇发村镇银行股份有限公司 |