CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8720Mã khu vực
6600Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shizuishan Dawukou Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320872066003 | 石嘴山市大武口石银村镇银行股份有限公司 |
| Shizuishan Dawukou Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 320872066038 | 石嘴山市大武口石银村镇银行股份有限公司朝阳支行 |
| Shizuishan Dawukou Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320872066046 | 石嘴山市大武口石银村镇银行股份有限公司人民路支行 |
| Helanshan Road Branch of Shizuishan Dawukou Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320872066054 | 石嘴山市大武口石银村镇银行股份有限公司贺兰山路支行 |
| Pingluo Shahu Rural Bank Co., Ltd. Chonggang Branch | 320872100027 | 平罗沙湖村镇银行股份有限公司崇岗支行 |
| Pingluo Shahu Rural Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch | 320872100035 | 平罗沙湖村镇银行股份有限公司团结支行 |
| Shizuishan Dawukou Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Wenming Branch | 320872000028 | 石嘴山市大武口石银村镇银行股份有限公司文明支行 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Jinsheng Branch | 320871000083 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司金盛支行 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. | 320871000018 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Majiazhai Branch | 320871000034 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司马家寨支行 |