CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8541Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Menyuan Datong Rural Bank Co., Ltd.320854100015青海门源大通村镇银行股份有限公司
Qujing Huize Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320736900019曲靖会泽长江村镇银行股份有限公司
Luoping Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320736582607罗平兴福村镇银行有限责任公司
Qujing Xuanwei Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320736300014曲靖宣威长江村镇银行股份有限公司
Qujing Fuyuan Fudian Rural Bank320736400015曲靖富源富滇村镇银行
Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch320736000038曲靖惠民村镇银行股份有限公司城东支行
Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch320736000054曲靖惠民村镇银行股份有限公司金江支行
Qujing Fuyuan Fudian Village Bank Laochang Branch320736400023曲靖富源富滇村镇银行老厂支行
Qujing Fuyuan Fudian Village Bank Zhong'an Branch320736400040曲靖富源富滇村镇银行中安支行
Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd.320736000011曲靖惠民村镇银行股份有限公司
Hiển thị 4021–4030 trên 4164