CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7360Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 320736000054 | 曲靖惠民村镇银行股份有限公司金江支行 |
| Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Minnan Branch | 320736000046 | 曲靖惠民村镇银行股份有限公司闽南支行 |
| Qujing Xuanwei Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320736300014 | 曲靖宣威长江村镇银行股份有限公司 |
| Qujing Zhanyi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320737182304 | 曲靖沾益兴福村镇银行有限责任公司 |
| Shizong Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320736682508 | 师宗兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yunnan Malong Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320736202003 | 云南马龙北银村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Huinong Helanshan Rural Bank Co., Ltd. | 320872000036 | 宁夏惠农贺兰山村镇银行股份有限公司 |
| Ningxia Pingluo County Shahu Rural Bank Co., Ltd. | 320872100019 | 宁夏平罗县沙湖村镇银行股份有限公司 |
| Pingluo Shahu Rural Bank Co., Ltd. Chonggang Branch | 320872100027 | 平罗沙湖村镇银行股份有限公司崇岗支行 |
| Pingluo Shahu Rural Bank Co., Ltd. Taole Branch | 320872100051 | 平罗沙湖村镇银行股份有限公司陶乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.