CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7366Mã khu vực
8250Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shizong Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320736682508师宗兴福村镇银行有限责任公司
Yunnan Malong Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd.320736202003云南马龙北银村镇银行股份有限公司
Luliang Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320736782406陆良兴福村镇银行有限责任公司
Qujing Fuyuan Fudian Rural Bank Mohong Branch320736400031曲靖富源富滇村镇银行墨红支行
Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Minnan Branch320736000046曲靖惠民村镇银行股份有限公司闽南支行
Qujing Zhanyi Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320737182304曲靖沾益兴福村镇银行有限责任公司
Ningxia Pingluo County Shahu Rural Bank Co., Ltd.320872100019宁夏平罗县沙湖村镇银行股份有限公司
Pingluo Shahu Rural Bank Co., Ltd. Yaofu Branch320872100043平罗沙湖村镇银行股份有限公司姚伏支行
Pingluo Shahu Rural Bank Co., Ltd. Taole Branch320872100051平罗沙湖村镇银行股份有限公司陶乐支行
Ningxia Huinong Helanshan Rural Bank Co., Ltd.320872000036宁夏惠农贺兰山村镇银行股份有限公司
Hiển thị 4031–4040 trên 4164