CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7433Mã khu vực
8731Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Mengzi Hunsheng Commercial Bank Co., Ltd.320743387310蒙自沪农商村镇银行股份有限公司
Mile Hunong Commercial Bank Co., Ltd.320743787332弥勒沪农商村镇银行股份有限公司
Gejiu Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320743087306个旧沪农商村镇银行股份有限公司
Huining Huishi Rural Bank Co., Ltd.320824275019会宁会师村镇银行有限责任公司
Tianshui Qinzhou Changyin Rural Bank320825020010天水秦州长银村镇银行
Tianshui Maiji Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320825010014天水麦积融兴村镇银行有限责任公司
Tianshui Qinan Zhongxin Rural Bank Co., Ltd. Hanping Road Branch320825200023天水市秦安众信村镇银行股份有限公司旱坪路支行
Tianshui Qinan Zhongxin Rural Bank Business Department320825200015天水市秦安众信村镇银行营业部
Chase Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320851000009大通中银富登村镇银行有限责任公司
Qinghai Huangzhong Sanjiang Rural Bank Co., Ltd.320851000033青海湟中三江村镇银行股份有限公司
Hiển thị 4011–4020 trên 4164