CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8340Mã khu vực
8805Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320834088057 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司中街支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Xiaojin Branch | 320834088065 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司肖金支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320834088032 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司营业部 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank | 320755000017 | 丽江古城富滇村镇银行 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Shangyi Branch | 320755000033 | 丽江古城富滇村镇银行尚义支行 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Shuhe Branch | 320755000041 | 丽江古城富滇村镇银行束河支行 |
| Lijiang Yongsheng Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320755200010 | 丽江永胜长江村镇银行股份有限公司 |
| Lijiang Yulong Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320755010012 | 丽江玉龙长江村镇银行股份有限公司 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Kangzhong Branch | 320755000025 | 丽江古城富滇村镇银行康仲支行 |
| Lintao County Jincheng Rural Bank Co., Ltd. | 320829500017 | 临洮县金城村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.