CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8340Mã khu vực
8806Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Xiaojin Branch320834088065庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司肖金支行
Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Shishe Branch320834088104庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司什社支行
Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch320834088057庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司中街支行
Lijiang Yongsheng Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320755200010丽江永胜长江村镇银行股份有限公司
Lijiang Yulong Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320755010012丽江玉龙长江村镇银行股份有限公司
Longxi Shenzhou Rural Bank Co., Ltd.320829300015陇西神舟村镇银行股份有限公司
Dehong Mangshi Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320754010019德宏芒市长江村镇银行股份有限公司
Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank320755000017丽江古城富滇村镇银行
Ruili Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320754669201瑞丽沪农商村镇银行股份有限公司
Lintao County Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320829500017临洮县金城村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3991–4000 trên 4164