CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7550Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Kangzhong Branch320755000025丽江古城富滇村镇银行康仲支行
Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Shangyi Branch320755000033丽江古城富滇村镇银行尚义支行
Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Shuhe Branch320755000041丽江古城富滇村镇银行束河支行
Dunhuang Jinsheng Rural Bank Co., Ltd.320826300018敦煌市金盛村镇银行股份有限公司
Jianshui Hunongshang Village Bank Co., Ltd.320743587340建水沪农商村镇银行股份有限公司
Mile Hunong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Xinshao Branch320743787349弥勒沪农商村镇银行股份有限公司新哨支行
Baiyin Pingchuan Bank of China Fudeng Rural Bank320824400015白银平川中银富登村镇银行
Mengzi Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Xin'an Branch320743387328蒙自沪农商村镇银行股份有限公司新安所支行
Yunnan Shiping Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd.320743602002云南石屏北银村镇银行股份有限公司
Kaiyuan Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320743287326开远沪农商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 4001–4010 trên 4164