CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8293Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longxi Shenzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320829300015 | 陇西神舟村镇银行股份有限公司 |
| Dehong Mangshi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320754010019 | 德宏芒市长江村镇银行股份有限公司 |
| Ruili Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320754669201 | 瑞丽沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Dunhuang Jinsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320826300018 | 敦煌市金盛村镇银行股份有限公司 |
| Jianshui Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320743587340 | 建水沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyuan Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320743287326 | 开远沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Mengzi Hunsheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320743387310 | 蒙自沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Gejiu Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320743087306 | 个旧沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Mengzi Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320743387328 | 蒙自沪农商村镇银行股份有限公司新安所支行 |
| Mile Hunong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Xinshao Branch | 320743787349 | 弥勒沪农商村镇银行股份有限公司新哨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.