CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8710Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 320871000059 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司富兴支行 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Ruyi Branch | 320871000067 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司如意支行 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320871000026 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Xinmao Branch | 320871000075 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司新贸支行 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 320871000042 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司银河支行 |
| Ningxia Helan Huishang Rural Bank Co., Ltd. Fuxing South Street Branch | 320871000091 | 宁夏贺兰回商村镇银行有限责任公司富兴南街支行 |
| Ningxia Ningdong Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320871081010 | 宁夏宁东本富村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Yinchuan Zhangzheng Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 320871066023 | 银川掌政石银村镇银行股份有限公司富民支行 |
| Ningxia Ningdong Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320871081036 | 宁夏宁东本富村镇银行股份有限公司营业部 |
| Ningxia Ningdong Benfu Rural Bank Co., Ltd. Limin Branch | 320871081044 | 宁夏宁东本富村镇银行股份有限公司利民支行 |