CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8734Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Fukang Branch320873400015宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司富康支行
Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Dazhanchang Branch320873400058宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司大战场支行
Ningxia Zhongning Qingyin Rural Bank Co., Ltd. Qukou Branch320873400023宁夏中宁青银村镇银行股份有限公司渠口支行
Wuzhong Binhe Rural Bank Co., Ltd.320873180003吴忠市滨河村镇银行股份有限公司
Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Xingren Branch320873300063中卫香山村镇银行有限责任公司兴仁支行
Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd.320873300014中卫香山村镇银行有限责任公司
Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Gulou South Street Branch320873300022中卫香山村镇银行有限责任公司鼓楼南街支行
Wuzhong Binhe Rural Bank Co., Ltd. Guomao Branch320873180011吴忠市滨河村镇银行股份有限公司国贸支行
Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Rouyuan Branch320873300039中卫香山村镇银行有限责任公司柔远支行
Zhongwei Xiangshan Rural Bank Co., Ltd. Xuanhe Branch320873300047中卫香山村镇银行有限责任公司宣和支行
Hiển thị 4081–4090 trên 4164