CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8810Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Oasis National Village Bank Co., Ltd.320881000011新疆绿洲国民村镇银行有限责任公司
Xinjiang Jianxin Chenggong Rural Bank Co., Ltd.320881002017新疆建新成功村镇银行股份有限公司
Shanshan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320883200017鄯善中成村镇银行股份有限公司
Changji National Rural Bank Co., Ltd.320885099990昌吉国民村镇银行有限责任公司
Fukang Jinhui Rural Bank Co., Ltd.320885600016阜康津汇村镇银行有限责任公司
Hutubi Jinhui Rural Bank Co., Ltd.320885300064呼图壁津汇村镇银行有限责任公司
Qitai Lifeng Rural Bank Co., Ltd.320885500031奇台利丰村镇银行有限责任公司
Qitai Lifeng Rural Bank Co., Ltd. Xidi Branch320885500058奇台利丰村镇银行有限责任公司西地支行
Urumqi Midong SPD Rural Bank Co., Ltd.320885262889乌鲁木齐米东浦发村镇银行股份有限公司
Qitai Lifeng Rural Bank Co., Ltd. Nanmen Branch320885500066奇台利丰村镇银行有限责任公司南门支行
Hiển thị 4101–4110 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.