CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8981Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kuitun National Rural Bank Co., Ltd. | 320898100019 | 奎屯国民村镇银行有限责任公司 |
| Yili National Rural Bank Co., Ltd. | 320898000010 | 伊犁国民村镇银行有限责任公司 |
| Xinjiang Shihezi Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. | 320902801011 | 新疆石河子交银村镇银行股份有限公司 |
| Xinjiang Shihezi Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320902801054 | 新疆石河子交银村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Shihezi National Rural Bank Co., Ltd. | 320902800016 | 石河子国民村镇银行有限责任公司 |
| Xinjiang Shihezi Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Town Branch | 320902801046 | 新疆石河子交银村镇银行股份有限公司新安镇支行 |
| Xinjiang Shihezi Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Xigucheng Town Branch | 320902801038 | 新疆石河子交银村镇银行股份有限公司西古城镇支行 |
| Xinjiang Shihezi City Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Paotai Town Branch | 320902801020 | 新疆石河子市交银村镇银行股份有限公司炮台镇支行 |
| Fuyun Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320902300011 | 富蕴中成村镇银行股份有限公司 |
| Tacheng Jinhui Rural Bank Co., Ltd. | 320901000016 | 塔城津汇村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.