CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Pan'an Credit Union | 402825303187 | 甘谷县农村信用合作联社盘安信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Shanhuo City Credit Union | 402825303226 | 甘谷县农村信用合作联社山货市信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union | 402825303015 | 甘谷县农村信用合作联社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Wujiahe Credit Union | 402825303120 | 甘谷县农村信用合作联社武家河信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Baliwan Credit Union | 402825303074 | 甘谷县农村信用合作联社八里湾信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Shilipu Credit Union | 402825303040 | 甘谷县农村信用合作联社十里铺信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Jinshan Credit Union | 402825303082 | 甘谷县农村信用合作联社金山信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Lixin Credit Union | 402825303111 | 甘谷县农村信用合作联社礼辛信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Weiyang Credit Union | 402825303031 | 甘谷县农村信用合作联社渭阳信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402825303195 | 甘谷县农村信用合作联社城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.