CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Sanshipu Credit Union | 402825303234 | 甘谷县农村信用合作联社三十铺信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Trade City Credit Union | 402825303339 | 甘谷县农村信用合作联社商贸城信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Credit Union | 402825303218 | 甘谷县农村信用合作联社西关信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Xiejiawan Credit Union | 402825303138 | 甘谷县农村信用合作联社谢家湾信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Zhuyu Credit Union | 402825303242 | 甘谷县农村信用合作联社朱圉信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union | 402825303200 | 甘谷县农村信用合作联社新城信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Beihuan Road Branch | 402825105247 | 清水县农村信用合作联社北环路分社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Jiachuan Credit Union | 402825105046 | 清水县农村信用合作联社贾川信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Baisha Credit Union | 402825105038 | 清水县农村信用合作联社白沙信用社 |
| Gangu County Rural Credit Cooperative Union Yaozhuang Credit Union | 402825303259 | 甘谷县农村信用合作联社姚庄信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.