CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Mapaoquan Branch | 402825002028 | 天水麦积农村合作银行马跑泉支行 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Songshu Credit Union | 402825105100 | 清水县农村信用合作联社松树信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Caochuan Credit Union | 402825105183 | 清水县农村信用合作联社草川信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Xiguan Savings Office | 402825105298 | 清水县农村信用合作联社西关储蓄所 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Amber Branch | 402825002229 | 天水麦积农村合作银行琥珀分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Huaniu Branch | 402825002036 | 天水麦积农村合作银行花牛支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dangchuan Branch | 402825002077 | 天水麦积农村合作银行党川支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Plaza Branch | 402825002403 | 天水麦积农村合作银行广场分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Development Zone Branch | 402825002149 | 天水麦积农村合作银行开发区支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Weibin Branch | 402825002323 | 天水麦积农村合作银行渭滨分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.