CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Wanghe Credit Union | 402825105095 | 清水县农村信用合作联社王河信用社 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Longyuan Branch | 402825002270 | 天水麦积农村合作银行龙园分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Branch | 402825002261 | 天水麦积农村合作银行分路口分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xingzhong Branch | 402825002340 | 天水麦积农村合作银行兴中分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Yuanlong Branch | 402825002132 | 天水麦积农村合作银行元龙支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Pedestrian Street Branch | 402825002374 | 天水麦积农村合作银行步行街分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xinglong Road Branch | 402825002420 | 天水麦积农村合作银行兴陇路分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Magnolia Branch | 402825002399 | 天水麦积农村合作银行玉兰分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhongtan Branch | 402825002190 | 天水麦积农村合作银行中滩支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Jianjiahe Branch | 402825001293 | 天水秦州农村合作银行环城支行坚家河分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.