CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Liqiao Branch402825002085天水麦积农村合作银行利桥分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhengyang Branch402825002366天水麦积农村合作银行正阳分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Xiguan Branch402825001308天水秦州农村合作银行环城支行西关分理处
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Shanggui Credit Union402825105206清水县农村信用合作联社上邽信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Branch402825105271清水县农村信用合作联社西关分社
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Boyang Branch402825002124天水麦积农村合作银行伯阳支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Jiezi Branch402825002052天水麦积农村合作银行街子分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Shetang Branch402825002411天水麦积农村合作银行社棠分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Qilidun Branch402825001269天水秦州农村合作银行环城支行七里墩分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Erpu Branch402825002307天水麦积农村合作银行廿铺分理处
Hiển thị 81–90 trên 178

Cách dùng danh bạ

Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.