CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Taohuasi Branch | 402475402320 | 山东成武农村商业银行桃花寺支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Wenshang Branch | 402475402073 | 山东成武农村商业银行汶上支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Baoning Branch | 402475301990 | 山东定陶农村商业银行保宁支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Dongmingji Branch | 402476104859 | 山东东明农村商业银行东明集支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Shuguang Road Branch | 402476104640 | 山东东明农村商业银行曙光路支行 |
| Heze Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402475001062 | 菏泽农村商业银行高新区支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huaying Road Branch | 402475000491 | 菏泽农村商业银行华英路支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huangzhen Branch | 402475000016 | 菏泽农村商业银行皇镇支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Liuzhai Branch | 402475000660 | 菏泽农村商业银行刘寨支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Nanliji Branch | 402475201264 | 山东曹县农村商业银行南李集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.