CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475502373 | 山东单县农村商业银行南城支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Laoshanding Branch | 402475502453 | 山东单县农村商业银行老山顶支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Zhongxing Branch | 402475502935 | 山东单县农村商业银行终兴支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Menghai Branch | 402475301957 | 山东定陶农村商业银行孟海支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Nanwangdian Branch | 402475301877 | 山东定陶农村商业银行南王店支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Xinghua Branch | 402475300905 | 山东定陶农村商业银行兴华支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402476104842 | 山东东明农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Yuwo Branch | 402476104867 | 山东东明农村商业银行渔沃支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475201168 | 山东曹县农村商业银行南城支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Sunlaojia Branch | 402475201344 | 山东曹县农村商业银行孙老家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.