CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Sunsi Branch | 402475402362 | 山东成武农村商业银行孙寺支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Fugang Branch | 402475502822 | 山东单县农村商业银行浮岗支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank | 402475501006 | 山东单县农村商业银行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402475502775 | 山东单县农村商业银行花园支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Malou Branch | 402475502978 | 山东单县农村商业银行马楼支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402475302904 | 山东定陶农村商业银行东城支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Datun Branch | 402476104875 | 山东东明农村商业银行大屯支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Dayi Branch | 402475603588 | 山东巨野农村商业银行大义支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Dianhutun Branch | 402475001038 | 菏泽农村商业银行佃户屯支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402475001804 | 菏泽农村商业银行东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.