CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Liulou Branch | 402476104914 | 山东东明农村商业银行刘楼支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402476104738 | 山东东明农村商业银行西城支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Daliji Branch | 402475603352 | 山东巨野农村商业银行大李集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Beicheng Branch | 402475002102 | 菏泽农村商业银行北城支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Wanghaotun Branch | 402475000032 | 菏泽农村商业银行王浩屯支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Xiaoliu Branch | 402475000733 | 菏泽农村商业银行小留支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Yuecheng Branch | 402475000813 | 菏泽农村商业银行岳程支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Qingnian Road Branch | 402475003025 | 菏泽农村商业银行青年路支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Sales Department | 402475401407 | 山东成武农村商业银行营业部 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Chengjiao Branch | 402475503403 | 山东单县农村商业银行城郊支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.