CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Changleji Branch | 402475201416 | 山东曹县农村商业银行常乐集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Guyingji Branch | 402475201473 | 山东曹县农村商业银行古营集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Houji Branch | 402475201310 | 山东曹县农村商业银行侯集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Suji Branch | 402475201328 | 山东曹县农村商业银行苏集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402475201192 | 山东曹县农村商业银行胜利支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Caitang Branch | 402475502847 | 山东单县农村商业银行蔡堂支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Xuzhuang Branch | 402475402153 | 山东成武农村商业银行徐庄支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Zhanglou Branch | 402475402282 | 山东成武农村商业银行张楼支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Laihe Branch | 402475502558 | 山东单县农村商业银行莱河支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Lixinzhuang Branch | 402475502599 | 山东单县农村商业银行李新庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.