CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402475502461 | 山东单县农村商业银行西关支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Huangdian Branch | 402475301893 | 山东定陶农村商业银行黄店支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Ranqiu Branch | 402475301844 | 山东定陶农村商业银行冉堌支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Shawo Branch | 402476104762 | 山东东明农村商业银行沙沃支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Daxieji Branch | 402475603553 | 山东巨野农村商业银行大谢集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huitong Branch | 402475000400 | 菏泽农村商业银行汇通支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Mingzhu Branch | 402475003033 | 菏泽农村商业银行明珠支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Xinji Branch | 402475000750 | 菏泽农村商业银行辛集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 402475201393 | 山东曹县农村商业银行桃源支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Dangji Branch | 402475402231 | 山东成武农村商业银行党集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.