CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuhongmiao Branch | 402475201537 | 山东曹县农村商业银行朱洪庙支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Nanlu Branch | 402475402311 | 山东成武农村商业银行南鲁支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Gaolaojia Branch | 402475502734 | 山东单县农村商业银行高老家支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Huxi Branch | 402475502515 | 山东单县农村商业银行湖西支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Huanggang Branch | 402475502767 | 山东单县农村商业银行黄岗支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Gaoweizhuang Branch | 402475502791 | 山东单县农村商业银行高韦庄支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Litianlou Branch | 402475502871 | 山东单县农村商业银行李田楼支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Yanglou Branch | 402475502880 | 山东单县农村商业银行杨楼支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Fanyang Branch | 402475301625 | 山东定陶农村商业银行范阳支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Luquan Branch | 402476104787 | 山东东明农村商业银行陆圈支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.