CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Kaiyuan Branch | 402475200448 | 山东曹县农村商业银行开源支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Panshi Branch | 402475200704 | 山东曹县农村商业银行磐石支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Weiwan Branch | 402475201424 | 山东曹县农村商业银行魏湾支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Wenhua South Road Branch | 402475502531 | 山东单县农村商业银行文化南路支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Xieji Branch | 402475502582 | 山东单县农村商业银行谢集支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Zhangwan Branch | 402475301797 | 山东定陶农村商业银行张湾支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Haitou Branch | 402476104818 | 山东东明农村商业银行海头支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Houji Branch | 402475000651 | 菏泽农村商业银行侯集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huanggang Branch | 402475000694 | 菏泽农村商业银行黄罡支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Jindi Branch | 402475001046 | 菏泽农村商业银行金堤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.