CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Sangtun Branch | 402475000483 | 菏泽农村商业银行桑屯支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402475200413 | 山东曹县农村商业银行青菏支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shangmaocheng Branch | 402475201150 | 山东曹县农村商业银行商贸城支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuanmiao Branch | 402475201432 | 山东曹县农村商业银行砖庙支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Wanglin Branch | 402475402129 | 山东成武农村商业银行王林支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Kaishan Branch | 402475502679 | 山东单县农村商业银行幵山支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Ashimu Branch | 402475502960 | 山东单县农村商业银行芦目支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Shilipu Branch | 402475502646 | 山东单县农村商业银行十里铺支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Xuzhai Branch | 402475502620 | 山东单县农村商业银行徐寨支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Libentun Branch | 402475301828 | 山东定陶农村商业银行力本屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.