CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Baihu Branch | 402475000856 | 菏泽农村商业银行白虎支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Baihuayuan Branch | 402475000619 | 菏泽农村商业银行百花园支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huji Branch | 402475000717 | 菏泽农村商业银行胡集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402475201094 | 山东曹县农村商业银行北关支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Louzhuang Branch | 402475201449 | 山东曹县农村商业银行楼庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Pulianji Branch | 402475201457 | 山东曹县农村商业银行普连集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhongxing Road Branch | 402475201213 | 山东曹县农村商业银行中兴路支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Yushou Branch | 402475200430 | 山东曹县农村商业银行隅首支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Gaoding Branch | 402475402354 | 山东成武农村商业银行郜鼎支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Tiangongmiao Branch | 402475402346 | 山东成武农村商业银行天宫庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.