CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Dalihai Branch | 402475502742 | 山东单县农村商业银行大李海支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Caozhuang Branch | 402475502759 | 山东单县农村商业银行曹庄支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Guocun Branch | 402475502726 | 山东单县农村商业银行郭村支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dengji Branch | 402475302031 | 山东定陶农村商业银行邓集支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dutang Branch | 402475302023 | 山东定陶农村商业银行杜堂支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Huzhuang Branch | 402476104703 | 山东东明农村商业银行胡庄支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Jiaolou Branch | 402476104922 | 山东东明农村商业银行焦楼支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Nanhua Road Branch | 402476104607 | 山东东明农村商业银行南华路支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Changsha Road Branch | 402475000580 | 菏泽农村商业银行长沙路支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Heshang Road Branch | 402475000944 | 菏泽农村商业银行菏商路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.