CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Central Branch | 402475502412 | 山东单县农村商业银行中心支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Fangshan Branch | 402475300438 | 山东定陶农村商业银行仿山支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Caiyuanji Branch | 402476104795 | 山东东明农村商业银行菜园集支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Matou Branch | 402476104883 | 山东东明农村商业银行马头支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402476104720 | 山东东明农村商业银行南城支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Gaozhuang Branch | 402475000024 | 菏泽农村商业银行高庄支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Helou Branch | 402475000936 | 菏泽农村商业银行何楼支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Jieyuanji Branch | 402475000993 | 菏泽农村商业银行解元集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Lvling Branch | 402475000910 | 菏泽农村商业银行吕陵支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Wenting Branch | 402475402145 | 山东成武农村商业银行文亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.