CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Branch | 402452310010 | 青岛农村商业银行莱西支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laoshan Branch Songling Road Branch | 402452004220 | 青岛农村商业银行崂山支行松岭路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch | 402452004318 | 青岛农村商业银行李沧支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Chongqing Middle Road Branch | 402452004498 | 青岛农村商业银行李沧支行重庆中路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Dongli Branch | 402452004463 | 青岛农村商业银行李沧支行东李分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Henan Branch | 402452004342 | 青岛农村商业银行李沧支行河南分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Dalao Road Branch | 402452004334 | 青岛农村商业银行李沧支行大崂路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Heilongjiang Road Branch | 402452004070 | 青岛农村商业银行李沧支行黑龙江路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Nanzhuang Branch | 402452004471 | 青岛农村商业银行李沧支行南庄分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Wubei Branch | 402452310411 | 青岛农村商业银行莱西武备支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.