CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Changle Branch | 402452411030 | 青岛农村商业银行平度长乐支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuijiaji Branch | 402452411169 | 青岛农村商业银行平度崔家集支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuijiaji Branch Zhangjiafang Branch | 402452411659 | 青岛农村商业银行平度崔家集支行张家坊分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Dianzi Branch | 402452411208 | 青岛农村商业银行平度店子支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuizhao Branch | 402452411177 | 青岛农村商业银行平度崔召支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Chengguan Branch Pantao Branch | 402452411466 | 青岛农村商业银行平度城关支行蟠桃分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Guxian Branch | 402452411249 | 青岛农村商业银行平度古岘支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Dazeshan Branch | 402452411193 | 青岛农村商业银行平度大泽山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Guozhuang Branch | 402452411257 | 青岛农村商业银行平度郭庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Jiudian Branch | 402452411290 | 青岛农村商业银行平度旧店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.