CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Huibu Branch | 402452411265 | 青岛农村商业银行平度灰埠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Jiudian Branch Datian Branch | 402452411185 | 青岛农村商业银行平度旧店支行大田分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdumen Village Branch | 402452411407 | 青岛农村商业银行平度门村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Magozhuang Branch | 402452411396 | 青岛农村商业银行平度马戈庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Malan Branch | 402452411388 | 青岛农村商业银行平度麻兰支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Landi Branch | 402452411304 | 青岛农村商业银行平度兰底支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Fuzhou Road Branch | 402452411224 | 青岛农村商业银行平度福州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Mingcun Branch | 402452411423 | 青岛农村商业银行平度明村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Liaolan Branch | 402452411361 | 青岛农村商业银行平度蓼兰支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Liyuan Branch | 402452411312 | 青岛农村商业银行平度李园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.