CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Silicon Valley Core Area Branch | 402452106159 | 青岛农村商业银行硅谷核心区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Dongjiakou Branch | 402452208026 | 青岛农村商业银行董家口支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank International Innovation Park Branch | 402452004254 | 青岛农村商业银行国际创新园支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Hongdao Economic Zone Hetao Branch | 402452005162 | 青岛农村商业银行红岛经济区河套支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Guizhou Road Branch | 402452004287 | 青岛农村商业银行贵州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Zhongchuan Road Branch | 402452005355 | 青岛农村商业银行城阳中川路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Hongdao Economic Zone Branch High-tech Zone Branch | 402452005226 | 青岛农村商业银行红岛经济区支行高新区分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Guojin Center Branch | 402452004676 | 青岛农村商业银行国金中心支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Changjiang East Road Branch | 402452007192 | 青岛农村商业银行黄岛长江东路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Hongshiya Branch | 402452007043 | 青岛农村商业银行黄岛红石崖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.