CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Fuchunjiang Road Branch | 402452007094 | 青岛农村商业银行黄岛富春江路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Hongdao Economic Zone Branch | 402452005195 | 青岛农村商业银行红岛经济区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Hongshiya Branch Dayao Branch | 402452007051 | 青岛农村商业银行黄岛红石崖支行大窑分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xiangjiang Road Branch | 402452007027 | 青岛农村商业银行黄岛香江路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Chongmingdao Road Branch | 402452007060 | 青岛农村商业银行黄岛崇明岛路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Jinggangshan Road Branch | 402452007205 | 青岛农村商业银行黄岛井冈山路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xin'an Branch Qianwangang Branch | 402452007168 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行前湾港分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Lingzhushan Branch | 402452007150 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行灵珠山分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Xinjiekou Branch | 402452007133 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行新街口分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xuejiadao Branch | 402452007176 | 青岛农村商业银行黄岛薛家岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.