CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank402453580017山东高青农村商业银行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Zhaodian Branch402453580293山东高青农村商业银行赵店支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengxi Branch402453580050山东高青农村商业银行城西分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Liangsun Branch402453580285山东高青农村商业银行梁孙分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Gaocheng Branch402453580244山东高青农村商业银行高城分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Changjia Branch402453580092山东高青农村商业银行常家支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengnan Branch402453580076山东高青农村商业银行城南分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengdong Branch402453580084山东高青农村商业银行城东分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Qingcheng Branch402453580164山东高青农村商业银行青城支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Tangfang Branch402453580277山东高青农村商业银行唐坊支行
Hiển thị 1–10 trên 321

Cách dùng danh bạ

Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.