CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Longsang Branch | 402453580236 | 山东高青农村商业银行龙桑分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Tianzhen Branch | 402453580025 | 山东高青农村商业银行田镇支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Qingcheng Road Branch | 402453580121 | 山东高青农村商业银行青城路支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Tieyuan Branch | 402453160453 | 山东桓台农村商业银行侯庄铁源分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Jianguo Branch | 402453160679 | 山东桓台农村商业银行镇西建国分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Beiyuan Branch | 402453160603 | 山东桓台农村商业银行北苑支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Maqiao Branch | 402453160700 | 山东桓台农村商业银行马桥支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifengqibei Branch | 402453160324 | 山东桓台农村商业银行起凤起北分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Dawu Branch | 402453040213 | 山东临淄农村商业银行大武支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingjia Branch | 402453160252 | 山东桓台农村商业银行荆家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.