CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Construction Branch | 402453160068 | 山东桓台农村商业银行田庄建筑分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Phoenix Branch | 402453040512 | 山东临淄农村商业银行凤凰城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Huan Gong Branch | 402453040264 | 山东临淄农村商业银行桓公支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Maqiao Town Branch | 402453160718 | 山东桓台农村商业银行马桥镇中分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Taiyue Branch | 402453160695 | 山东桓台农村商业银行信园泰岳分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Wuli Jianshe Street Branch | 402453160105 | 山东桓台农村商业银行五里建设街分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Town West Branch | 402453160189 | 山东桓台农村商业银行新城镇西分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifeng Huagou Branch | 402453160293 | 山东桓台农村商业银行起凤华沟分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Yijing Branch | 402453160687 | 山东桓台农村商业银行信园羿景分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifeng Wuhe Branch | 402453160316 | 山东桓台农村商业银行起凤乌河分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.