CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Maojia Branch | 402453160197 | 山东桓台农村商业银行新城毛家分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhoujia Branch | 402453160210 | 山东桓台农村商业银行周家支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli Jiangfang Branch | 402453160390 | 山东桓台农村商业银行果里姜坊分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Dongxinqianbi Branch | 402453160558 | 山东桓台农村商业银行东辛前毕分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Branch | 402453160445 | 山东桓台农村商业银行侯庄支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Business Department | 402453160017 | 山东桓台农村商业银行营业部 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gaoyang Wangzhuang Branch | 402453040588 | 山东临淄农村商业银行高阳王庄分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Longfeng Branch | 402453160461 | 山东桓台农村商业银行侯庄龙凤分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifeng Branch | 402453160244 | 山东桓台农村商业银行起凤支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Suozhen Yong'an Branch | 402453160574 | 山东桓台农村商业银行索镇永安分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.